Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
personal judgement


noun
a judgment rendered against an individual (or corporation) for the payment of money damages
Syn:
judgment in personam, judgement in personam, personal judgment
Ant:
judgment in rem (for: judgment in personam)
Topics:
corporation, corp, law, jurisprudence
Hypernyms:
judgment, judgement, judicial decision


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.